trường hợp truy vấn
  • Tổng số 48 dữ liệu tài liệu cho thấy rằng 1 - 10
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
số dự án Tên dự án xây dựng trang web theo lịch trình thời gian cung cấp thời hạn nội dung kỹ thuật cho thông báo báo giá
92261KDV 煉焦廠CDQ增設氮氣管線施工搭架 河靜 2026/07/20~2026/09/30 2026/06/14
93163CDB 2026年#2RH設備水刀清洗 河靜 2026/06/22~2026/07/31 2026/06/14
94261VB0 2026線棒廠變壓器吊裝調換及檢測 河靜 2026/03/16~2026/06/30 2026/06/14
93163PBC LF爐SVC站年度定期保養 河靜 2026/06/22~2026/11/28 2026/06/14
95263CZK 河靜公用廠UPS及DC直流充電器定檢 河靜 2026/08/01~2026/12/31 2026/06/14
55161ARR 2026汽電廠 HC2/HC3 GAH元件更換 河靜 2026/07/10~2026/11/20 2026/06/15
911920EB 回收廢氣連續自動偵測檢定 同奈 2026/07/01~2026/12/30 2026/06/15
92363TZ1 2026年燒結廠#2FGD軸承保養 河靜 2026/09/20~2027/03/15 2026/06/15
52363AC0 2026燒結#1第2次定修外協保養檢修 河靜 2026/07/01~2026/07/30 2026/06/16
92Y024Z1 空調洗滌室清洗工程 同奈 2026/07/17~2027/08/31 2026/06/16
  • Tổng số 48 dữ liệu tài liệu cho thấy rằng 1 - 10
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »