繁體中文
简体中文
English
Việt
trường hợp truy vấn
từ khóa:
cung cấp khoảng thời hạn:
~
Tổng số 33 dữ liệu tài liệu cho thấy rằng 1 - 10
1
2
3
4
»
số dự án
Tên dự án
xây dựng trang web
theo lịch trình thời gian
cung cấp thời hạn
nội dung kỹ thuật
cho thông báo báo giá
93260UGX
扁胚出胚區輥輪加工改善2026年
河靜
2026/11/03~2027/01/20
2026/10/18
943QX5P1
單舍綠美化澆花水管改善工程
同奈
2026/10/28~2027/03/31
2026/10/18
92162MAZ
高爐廠#2高爐S2層聯絡管改善
河靜
2026/10/12~2026/11/12
2026/10/18
958357M1
公用處B台燃煤鍋爐爐拱檢修
同奈
2026/11/16~2027/05/31
2026/10/18
*LETM01S
越南廢水監測站儀器保養預約工程
同奈
2026/11/10~2028/11/09
2026/10/19
943QX8E1
仁澤招商區計費電盤檢定工程
同奈
2026/11/03~2027/12/30
2026/10/19
92163MAZ
#1高爐的第3號熱風爐爐殼修復
河靜
2026/12/01~2026/12/31
2026/10/19
958381M1
製棉廠真空泵浦室增設吊車軌道
同奈
2026/12/01~2027/05/31
2026/10/20
92162HBV
高爐廠#3熱風爐結構補強
河靜
2026/10/29~2026/11/28
2026/10/20
92163KDV
高爐廠建築物漏水改善-搭架
河靜
2026/10/20~2027/01/16
2026/10/20
Tổng số 33 dữ liệu tài liệu cho thấy rằng 1 - 10
1
2
3
4
»