trường hợp truy vấn
  • Tổng số 48 dữ liệu tài liệu cho thấy rằng 1 - 10
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
số dự án Tên dự án xây dựng trang web theo lịch trình thời gian cung cấp thời hạn nội dung kỹ thuật cho thông báo báo giá
9D1223M1 第一餐廳冰水主機冷凍油更換 河靜 2018/09/11~2018/11/15 2018/08/19
961541M1 資源回收處#06鏟車引擎故障修復 河靜 2018/09/15~2018/12/10 2018/08/19
978016Z1 冶金部溫度標準器2018年度校正 河靜 2018/09/15~2018/11/30 2018/08/19
9D1222M1 生活區舊組合屋辦公室光纖配設 河靜 2018/09/16~2018/11/30 2018/08/19
1005768 PVC膠膜廠#4.5套環保驗收確認函 越南 2018/11/01~2019/10/31 2018/08/19
1005783 聚合反應槽及乙二醇蒸餾塔底殘渣清運處理 越南 2018/07/20~2020/07/20 2018/08/19
74361H11 仁澤公用廠VN1 MGGH至CEMS樓梯增設 越南 2018/10/01~2018/11/30 2018/08/20
9D1214M1 宿舍區熱水鍋爐定保(2018-2019) 河靜 2018/09/15~2019/12/15 2018/08/20
1001700 河靜廠區水肥清運及疏通外包作業 河靜 2018/07/16~2019/12/31 2018/08/20
922M05Z9 煉焦廠雨水溝閘門維修工程 河靜 2018/09/20~2019/03/20 2018/08/20
  • Tổng số 48 dữ liệu tài liệu cho thấy rằng 1 - 10
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »