trường hợp truy vấn
  • Tổng số 75 dữ liệu tài liệu cho thấy rằng 1 - 10
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
số dự án Tên dự án xây dựng trang web theo lịch trình thời gian cung cấp thời hạn nội dung kỹ thuật cho thông báo báo giá
921012M1 高爐廠設備一、二級保養檢修工程 河靜 2019/01/01~2021/12/31 2018/06/20
922015M1 煉焦廠設備一、二級保養檢修工程 河靜 2019/01/01~2021/12/31 2018/06/20
923014M1 燒結廠設備一、二級保養檢修工程 河靜 2019/01/01~2021/12/31 2018/06/20
932004M1 連鑄廠設備一、二級保養檢修工程 河靜 2019/01/01~2021/12/31 2018/06/20
936001M1 石灰廠設備一、二級保養檢修工程 河靜 2019/01/01~2021/12/31 2018/06/20
93M002M1 轉爐廠設備一、二級保養檢修工程 河靜 2019/01/01~2021/12/31 2018/06/20
94M003M1 熱軋廠設備一、二級保養檢修工程 河靜 2019/01/01~2021/12/31 2018/06/20
94M004M1 線棒廠設備一、二級保養檢修工程 河靜 2019/01/01~2021/12/31 2018/06/20
961490M1 熱軋廠天車用空調故障修復6月份-01 河靜 2018/06/30~2018/08/31 2018/06/20
QYAEA014 越南膠膜PG13/14電纜線槽配設(越) 越南 2018/09/01~2018/12/31 2018/06/20
  • Tổng số 75 dữ liệu tài liệu cho thấy rằng 1 - 10
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »