trường hợp truy vấn
  • Tổng số 43 dữ liệu tài liệu cho thấy rằng 1 - 10
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
số dự án Tên dự án xây dựng trang web theo lịch trình thời gian cung cấp thời hạn nội dung kỹ thuật cho thông báo báo giá
93261PMA 連鑄廠沉水泵浦維修 河靜 2026/08/11~2026/10/31 2026/07/05
943QX5E3 仁澤招商區P1至P6盤整修工程 同奈 2026/08/01~2027/05/31 2026/07/05
541610E6 熱軋廠HD油壓系統泵浦電儀增設 河靜 2026/08/14~2026/10/02 2026/07/05
92262PZ0 2026煉焦廠整備區電纜槽拆蓋清潔 河靜 2026/08/04~2027/08/30 2026/07/05
93165CDB 2026年煤氣櫃歲修設備水刀工程 河靜 2026/10/05~2026/12/30 2026/07/05
95263PCL 河靜公用廠2026年消防設備檢修 河靜 2026/08/10~2027/08/10 2026/07/07
92162CDV 高爐廠CEMS保養2026年Q3 河靜 2026/08/01~2026/12/31 2026/07/07
92264CDV 煉焦廠CEMS保養2026年Q3 河靜 2026/08/01~2026/12/31 2026/07/07
92361LZ8 燒結026#2單輥梁及摩擦輪更換 河靜 2026/06/25~2026/12/30 2026/07/07
92362CDV 燒結廠CEMS保養2026年Q3 河靜 2026/08/01~2026/12/31 2026/07/07
  • Tổng số 43 dữ liệu tài liệu cho thấy rằng 1 - 10
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »