trường hợp truy vấn
  • Tổng số 37 dữ liệu tài liệu cho thấy rằng 1 - 10
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
số dự án Tên dự án xây dựng trang web theo lịch trình thời gian cung cấp thời hạn nội dung kỹ thuật cho thông báo báo giá
541613H1 精軋區除塵機保養 河靜 2026/10/23~2026/12/10 2026/08/09
943QX3P1 仁澤公用廠配合水務區修繕工程 同奈 2026/11/01~2028/03/20 2026/08/09
94260MZV 線棒盤元移轉台車基礎螺栓改善 河靜 2026/09/01~2026/10/15 2026/08/09
92264KDV 煉焦TTG及TTD區增設操作平台搭架 河靜 2026/09/10~2026/11/10 2026/08/09
63361HC1 公輔廠安定化廠房屋面改善 河靜 2026/10/05~2027/01/31 2026/08/09
5236HJ13 2026Q4燒結廠設備一、二級保養檢修 河靜 2026/10/10~2027/05/30 2026/08/10
55161PBA 2026汽電廠 HC2/HC3 靜電集塵器 河靜 2026/10/14~2026/11/20 2026/08/10
94162YD0 2026年盤捲區Sumpit水坑污泥清理 河靜 2026/10/01~2026/12/31 2026/08/10
92361LE1 燒結2026#2送料小車軌道更換 河靜 2026/09/08~2027/02/13 2026/08/11
958363M1 公用保養處AC-21空壓機冷卻器清洗 同奈 2026/09/21~2026/12/31 2026/08/11
  • Tổng số 37 dữ liệu tài liệu cho thấy rằng 1 - 10
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »